Báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hoa Sen ( MKNN ) tháng 05/2022

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hoa Sen được cập nhật tại hệ thống báo giá sắt thép trên toàn quốc – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hoa Sen ( MKNN )

Ống kẽm nhúng nóng Hoa Sen là dòng sản phẩm được người tiêu dùng biết đến trên trị trường trong nước và quốc tế. Sản lượng hàng năm là 85.000 tấn/năm. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: Hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống dẫn khí, giàn giáo, kết cấu xây dựng…Đây là sự lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng.

Bạn Đang Xem: Báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hoa Sen ( MKNN ) tháng 05/2022

Báo giá thép ống - Thép hộp - Tôn lợp mái Hoa Sen
Báo giá thép ống – Thép hộp – Tôn lợp mái Hoa Sen

Xem thêm :

  • Bảng báo giá thép ống thép hộp Việt Nhật
  • Bảng báo giá thép ống thép hộp Hòa Phát
  • Bảng báo giá thép ống thép hộp Nam Kim
  • Bảng báo giá thép ống thép hộp Việt Đức
  • Bảng báo giá thép hộp mạ kẽm Hoa Sen

Báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hoa Sen – Ống MKNN Hoa Sen

Là đại lý phân phối sản phẩm của tập đoàn ống thép Hoa Sen, chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm ống thép chất lượng, cam kết hàng chính hãng 100% của Hoa Sen.

đại lý thép Hoa Sen cấp 1, chúng tôi luôn mang tới khách hàng bảng báo giá thép ống, thép hộp Hoa Sen mới nhất, rẻ nhất thị trường. Ngoài ra với đội ngũ nhân viên tư vấn báo giá sắt thép và vận chuyển hàng hóa chuyên nghiệp, chúng tôi cung cấp sản phẩm tới khách hàng nhanh nhất và chính xác nhất trên toàn quốc.

Xem Thêm : Cách tính chi phí xây phòng trọ 15m2 và những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí xây phòng trọ 15m2

Giá thép ống Hoa Sen cũng như các hàng sắt thép khác biến động liên tục tùy thuộc vào cung – cầu. Khi cung không đủ cầu thì giá thép sẽ bị đẩy lên cao. Ngược lại khi nhu cầu của khách hàng giảm xuống, sản lượng sắt thép vượt quá số lượng tiêu thụ thì giá sẽ có phần giảm xuống. Giá sắt thép tại mỗi thời điểm trong năm sẽ khác nhau, mùa xây dựng như thời điểm đầu năm giá có phần cao hơn. Bên cạnh đó nó cũng phụ thuộc khá lớn vào thị trường thế giới và chi phí sản xuất của từng thương hiệu.

Nhà máy ống thép Hoa Sen - BAOGIATHEPXAYDUNG.COM
Nhà máy ống thép Hoa Sen – BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Sau đây, là bảng báo giá ống thép Hoa Sen hàng mạ kẽm nhúng nóng, đơn giá có thể thau đổi liên tục nên quý khách vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để có giá chính xác.

Bảng báo giá ống nhúng kẽm Hoa sen

Đặc biệt : Có xe giao hàng toàn quốc + Chiết khấu mua hàng

Ống mạ kẽm nhúng nóng Hoa Sen Barem (Kg/Cây) Đơn giá (Kg/Cây) Đơn giá (VNĐ/Cây) Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx1.60mmx6m 4.64 32,955 152,911 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx1.90mmx6.0m 5.43 30,535 165,805 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.10mmx6.0m 5.93 29,985 177,811 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.30mmx6.0m 6.43 29,985 192,804 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.50mmx6.0m 6.92 29,985 207,496 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.60mmx6.0m 7.16 29,985 214,693 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.70mmx6.0m 7.39 29,985 221,589 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.90mmx6.0m 7.85 29,985 235,382 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx3.20mmx6.0m 8.52 29,985 255,472 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx1.60mmx6.0m 5.93 32,955 195,423 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx1.90mmx6.0m 6.96 30,535 212,524 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.10mmx6.0m 7.63 29,985 228,786 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.30mmx6.0m 8.29 29,985 248,576 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.50mmx6.0m 8.93 29,985 267,766 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.60mmx6.0m 9.25 29,985 277,361 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.70mmx6.0m 9.57 29,985 286,956 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.90mmx6.0m 10.19 29,985 305,547 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx3.20mmx6.0m 11.10 29,985 332,834 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx1.60mmx6.0m 7.55 32,955 248,810 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx1.90mmx6.0m 8.88 30,535 271,151 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.10mmx6.0m 9.76 29,985 292,654 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.30mmx6.0m 10.62 29,985 318,441 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.50mmx6.0m 11.47 29,985 343,928 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.60mmx6.0m 11.89 29,985 356,522 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.70mmx6.0m 12.30 29,985 368,816 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.90mmx6.0m 13.13 29,985 393,703 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx3.20mmx6.0m 14.35 29,985 430,285 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx3.40mmx6.0m 15.14 29,985 453,973 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx3.60mmx6.0m 15.93 29,985 477,661 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.00mmx6.0m 17.46 29,985 523,538 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.20mmx6.0m 18.21 29,985 546,027 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.40mmx6.0m 18.94 29,985 567,916 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.50mmx6.0m 19.31 29,985 579,010 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx1.60mmx6.0m 9.61 32,955 316,698 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx1.90mmx6.0m 11.33 30,535 345,962 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.10mmx6.0m 12.46 29,985 373,613 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.30mmx6.0m 13.58 29,985 407,196 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.50mmx6.0m 14.69 29,985 440,480 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.60mmx6.0m 15.23 29,985 456,672 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.70mmx6.0m 15.78 29,985 473,163 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.90mmx6.0m 16.86 29,985 505,547 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.20mmx6.0m 18.47 29,985 553,823 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.40mmx6.0m 19.52 29,985 585,307 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.60mmx6.0m 20.56 29,985 616,492 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx4.00mmx6.0m 22.61 29,985 677,961 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx4.20mmx6.0m 23.61 29,985 707,946 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx4.40mmx6.0m 24.61 29,985 737,931 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx4.50mmx6.0m 25.10 29,985 752,624 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx1.60mmx6.0m 11.01 32,955 362,835 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx1.90mmx6.0m 12.99 30,535 396,650 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.10mmx6.0m 14.29 29,985 428,486 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.30mmx6.0m 15.59 29,985 467,466 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.50mmx6.0m 16.87 29,985 505,847 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.60mmx6.0m 17.50 29,985 524,738 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.70mmx6.0m 18.14 29,985 543,928 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.90mmx6.0m 19.39 29,985 581,409 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx3.20mmx6.0m 21.26 29,985 637,481 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx3.40mmx6.0m 22.49 29,985 674,363 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx3.60mmx6.0m 23.70 29,985 710,645 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx4.00mmx6.0m 26.10 29,985 782,609 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx4.20mmx6.0m 27.28 29,985 817,991 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx4.40mmx6.0m 28.45 29,985 853,073 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx4.50mmx6.0m 29.03 29,985 870,465 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx1.60mmx6.0m 13.80 32,955 454,779 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx1.90mmx6.0m 16.31 30,535 498,026 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.10mmx6.0m 17.96 29,985 538,531 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.30mmx6.0m 19.60 29,985 587,706 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.50mmx6.0m 21.23 29,985 636,582 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.60mmx6.0m 22.04 29,985 660,869 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.70mmx6.0m 22.85 29,985 685,157 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.90mmx6.0m 24.46 29,985 733,433 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.20mmx6.0m 26.85 29,985 805,097 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.40mmx6.0m 28.42 29,985 852,174 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.60mmx6.0m 29.99 29,985 899,250 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.96mmx6.0m 32.78 29,985 982,908 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.00mmx6.0m 33.08 29,985 991,904 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.20mmx6.0m 34.61 29,985 1,037,781 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.40mmx6.0m 36.13 29,985 1,083,358 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.50mmx6.0m 36.89 29,985 1,106,147 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.60mmx6.0m 37.64 29,985 1,128,635 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.78mmx6.0m 38.98 29,985 1,168,815 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx1.90mmx6.0m 20.72 30,535 632,685 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx2.10mmx6.0m 22.84 29,985 684,857 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx2.30mmx6.0m 24.94 29,985 747,826 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx2.50mmx6.0m 27.04 29,985 810,794 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx2.60mmx6.0m 28.08 29,985 841,979 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx2.70mmx6.0m 29.12 29,985 873,163 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx2.90mmx6.0m 31.19 29,985 935,232 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx3.20mmx6.0m 34.28 29,985 1,027,886 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx3.40mmx6.0m 36.32 29,985 1,089,055 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx3.60mmx6.0m 38.35 29,985 1,149,925 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx3.96mmx6.0m 41.98 29,985 1,258,770 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx4.00mmx6.0m 42.38 29,985 1,270,764 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx4.20mmx6.0m 44.37 29,985 1,330,434 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx4.40mmx6.0m 46.35 29,985 1,389,805 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx4.50mmx6.0m 47.34 29,985 1,419,490 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx4.60mmx6.0m 48.32 29,985 1,448,875 Thép ống nhúng kẽm: 75.6mmx4.78mmx6.0m 50.09 29,985 1,501,949 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx2.10mmx6.0m 26.78 29,985 802,998 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx2.30mmx6.0m 29.27 29,985 877,661 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx2.50mmx6.0m 31.74 29,985 951,724 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx2.60mmx6.0m 32.97 29,985 988,605 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx2.70mmx6.0m 34.20 29,985 1,025,487 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx2.90mmx6.0m 36.64 29,985 1,098,650 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx3.20mmx6.0m 40.29 29,985 1,208,096 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx3.40mmx6.0m 42.71 29,985 1,280,659 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx3.60mmx6.0m 45.12 29,985 1,352,923 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx3.96mmx6.0m 49.42 29,985 1,481,859 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx4.00mmx6.0m 49.89 29,985 1,495,952 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx4.20mmx6.0m 52.26 29,985 1,567,016 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx4.40mmx6.0m 54.62 29,985 1,637,781 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx4.50mmx6.0m 55.80 29,985 1,673,163 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx4.60mmx6.0m 56.97 29,985 1,708,245 Thép ống nhúng kẽm: 88.3mmx4.78mmx6.0m 59.07 29,985 1,771,214 Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx2.50mmx6.0m 41.06 29,985 1,231,184 Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx2.60mmx6.0m 42.66 29,985 1,279,160 Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx2.70mmx6.0m 44.26 29,985 1,327,136 Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx2.90mmx6.0m 47.46 29,985 1,423,088 Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx3.20mmx6.0m 52.22 29,985 1,565,817 Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx3.40mmx6.0m 55.39 29,985 1,660,869 Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx3.60mmx6.0m 58.54 29,985 1,755,322 Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx3.96mmx6.0m 64.18 29,985 1,924,437 Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.00mmx6.0m 64.81 29,985 1,943,328 Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.20mmx6.0m 67.92 29,985 2,036,581 Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.40mmx6.0m 71.03 29,985 2,129,835 Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.50mmx6.0m 72.57 29,985 2,176,011 Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx4.60mmx6.0m 74.12 29,985 2,222,488 Thép ống nhúng kẽm: 113.5mmx5.16mmx6.0m 82.71 29,985 2,480,059 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx2.60mmx6.0m 53.36 30,315 1,617,608 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx2.70mmx6.0m 55.37 30,315 1,678,542 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx2.90mmx6.0m 59.39 30,315 1,800,408 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx3.20mmx6.0m 65.39 30,315 1,982,298 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx3.40mmx6.0m 69.37 30,315 2,102,952 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx3.60mmx6.0m 73.35 30,315 2,223,605 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx3.96mmx6.0m 80.47 30,315 2,439,448 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx4.00mmx6.0m 81.26 30,315 2,463,397 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx4.20mmx6.0m 85.20 30,315 2,582,838 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx4.40mmx6.0m 89.13 30,315 2,701,976 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx4.50mmx6.0m 91.08 30,315 2,761,090 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx4.60mmx6.0m 93.04 30,315 2,820,508 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx4.78mmx6.0m 96.55 30,315 2,926,913 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx5.16mmx6.0m 103.94 30,315 3,150,941 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx5.56mmx6.0m 111.67 30,315 3,385,276 Thép ống nhúng kẽm: 141.3mmx6.35mmx6.0m 126.79 30,315 3,843,639 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx2.60mmx6.0m 63.74 30,315 1,932,278 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx2.70mmx6.0m 66.16 30,315 2,005,640 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx2.90mmx6.0m 70.97 30,315 2,151,456 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx3.20mmx6.0m 78.17 30,315 2,369,724 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx3.40mmx6.0m 82.96 30,315 2,514,932 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx3.60mmx6.0m 87.73 30,315 2,659,535 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx3.96mmx6.0m 96.29 30,315 2,919,031 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx4.00mmx6.0m 97.24 30,315 2,947,831 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx4.20mmx6.0m 101.98 30,315 3,091,524 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx4.40mmx6.0m 106.70 30,315 3,234,611 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx4.50mmx6.0m 109.06 30,315 3,306,154 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx4.60mmx6.0m 111.42 30,315 3,377,697 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx4.78mmx6.0m 115.65 30,315 3,505,930 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx5.16mmx6.0m 124.55 30,315 3,775,733 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx5.56mmx6.0m 133.88 30,315 4,058,572 Thép ống nhúng kẽm: 168.3mmx6.35mmx6.0m 152.16 30,315 4,612,730 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx2.60mmx6.0m 83.29 30,315 2,524,936 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx2.70mmx6.0m 86.45 30,315 2,620,732 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx2.90mmx6.0m 92.77 30,315 2,812,323 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx3.20mmx6.0m 102.22 30,315 3,098,799 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx3.40mmx6.0m 108.51 30,315 3,289,481 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx3.60mmx6.0m 114.79 30,315 3,479,859 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx3.96mmx6.0m 126.06 30,315 3,821,509 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx4.00mmx6.0m 127.30 30,315 3,859,100 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx4.20mmx6.0m 133.55 30,315 4,048,568 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx4.40mmx6.0m 139.77 30,315 4,237,128 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx4.50mmx6.0m 142.88 30,315 4,331,407 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx4.60mmx6.0m 145.99 30,315 4,425,687 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx4.78mmx6.0m 151.58 30,315 4,595,148 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx5.16mmx6.0m 163.34 30,315 4,951,652 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx5.56mmx6.0m 175.67 30,315 5,325,436 Thép ống nhúng kẽm: 219.1mmx6.35mmx6.0m 199.89 30,315 6,059,665

Lưu ý :

  • Báo giá trên có thể tăng giảm theo thời điểm xem bài hoặc theo khối lượng đặt hàng.
  • Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển về tận công trình ( thỏa thuận ).
  • Tiêu chuẩn hàng hóa : Mới 100% chưa qua sử dụng, do nhà máy sản xuất.
  • Dung sai trọng lượng và độ dày thép hộp, thép ống, tôn, xà gồ ± 5-7%, thép hình ± 10-13% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty chúng tôi chấp nhận cho trả, đổi hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không gỉ sét)
  • Phương thức thanh toán đặt cọc : theo thỏa thuận
  • Kiểm tra hàng tại công trình hoặc địa điểm giao nhận, nhận đủ thanh toán, mới bắt đầu bàn giao hoặc xuống hàng.
  • Báo giá có hiệu lực cho tới khi có thông báo mới.
  • Rất hân hạnh được phục vụ quý khách

Xem Thêm : Gạch xi măng xây tường: Ưu điểm, báo giá và lưu ý khi thi công

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM – cung cấp cho nhiều tỉnh thành khác như : Hà Nội, Lào Cai, Bắc Giang, Ninh Bình, Thái Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Ninh, Hải Phòng, Khánh Hòa, Đà Nẵng, Lâm Đồng, TP Hồ Chí Minh, Đắc Nông, Đăk Lak, Gia Lai, Quảng Nam, Bình Định, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế, Kon Tum, Ninh Thuận, Bình Thuận, Bà Rịa Vũng Tàu, Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước, Tây Ninh, Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Cần Thơ, Kiên Giang, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Hậu Giang, An Giang, Cà Mau, Kiêng Giang, Trà Vinh, Vĩnh Long … và các tỉnh thành khác.

Thép ống mạ kẽm nhúng nóng - BAOGIATHEPXADUNG.COM
Thép ống mạ kẽm nhúng nóng – BAOGIATHEPXADUNG.COM

Ngoài ống thép, thép hộp, chúng tôi còn cung cấp các sản phẩm : sắt thép xây dựng, thép hình H U I V, thép tấm, lưới B40, cát đá vật liệu xây dựng, kẽm gai, tôn lợp mái .

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM tự hào là hệ thống thương mại thép hàng đầu, luôn đặt uy tín lên hàng đầu, chân thành, tôn trọng và sẵn sàng hợp tác để đôi bên cùng phát triển. Là một tập thể trẻ nên phong cách kinh doanh của chúng tôi dựa trên các yếu tố:

  • Trung thực với khách hàng về chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc sản phẩm.
  • Giá cả hợp lí, giao nhận nhanh chóng, đúng hẹn và phục vụ tận tâm cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Xây dựng và duy trì lòng tin, uy tín đối với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.

Hệ thống BAOGIATHEPXAYDUNG.COM xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những người cộng sự, các đối tác đã đặt niềm tin vào sự phát triển của công ty và mong tiếp tục nhận được nhiều hơn nữa sự hợp tác của quý vị. Kính chúc các quý khách hàng, các đối tác sức khỏe, thành công và thịnh vượng !!!

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Nguồn: https://noithatpmax.com
Danh mục: Báo Giá

Recommended For You

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.